中國棋院 zhōng guó qí yuàn · trung quốc kì viện Hán Việt: trung quốc kì viện · Pinyin: zhōng guó qí yuàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 棋 (kì) + 院 (viện)Pinyinzhōng guó qí yuànHán Việttrung quốc kì việnCấu tạo中 + 國 + 棋 + 院 · trung + quốc + kì + viện nghĩa thành phần: trung + quốc + kì + viện