中國當局 zhōng guó dāng jú · trung quốc đương cục Hán Việt: trung quốc đương cục · Pinyin: zhōng guó dāng jú Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 當 (đương) + 局 (cục)Pinyinzhōng guó dāng júHán Việttrung quốc đương cụcCấu tạo中 + 國 + 當 + 局 · trung + quốc + đương + cục nghĩa thành phần: trung + quốc + đương + cục