中國種狗

trung quốc chủng cẩu

Hán Việt: trung quốc chủng cẩu

Tổng quan

giống chó su (Trung quốc), (từ lóng) thức ăn

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (chủng) + (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống chó su (Trung quốc), (từ lóng) thức ăn