中國第一 zhōng guó dì yī · trung quốc đệ nhất Hán Việt: trung quốc đệ nhất · Pinyin: zhōng guó dì yī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 第 (đệ) + 一 (nhất)Pinyinzhōng guó dì yīHán Việttrung quốc đệ nhấtCấu tạo中 + 國 + 第 + 一 · trung + quốc + đệ + nhất nghĩa thành phần: trung + quốc + đệ + nhất