中國綜合症
trung quốc tống hợp chứng
Hán Việt: trung quốc tống hợp chứng · Pinyin: Zhōngguó zònghézhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 症 (chứng)
Nghĩa
Eng
- Cihui China syndrome
Hán Việt: trung quốc tống hợp chứng · Pinyin: Zhōngguó zònghézhèng
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 症 (chứng)