中國財險 zhōng guó cái xiǎn · trung quốc tài hiểm Hán Việt: trung quốc tài hiểm · Pinyin: zhōng guó cái xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 財 (tài) + 險 (hiểm)Pinyinzhōng guó cái xiǎnHán Việttrung quốc tài hiểmCấu tạo中 + 國 + 財 + 險 · trung + quốc + tài + hiểm nghĩa thành phần: trung + quốc + tài + hiểm