中國通史 zhōng guó tōng shǐ · trung quốc thông sử Hán Việt: trung quốc thông sử · Pinyin: zhōng guó tōng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 通 (thông) + 史 (sử)Pinyinzhōng guó tōng shǐHán Việttrung quốc thông sửCấu tạo中 + 國 + 通 + 史 · trung + quốc + thông + sử nghĩa thành phần: trung + quốc + thông + sử