中國銀川 trung quốc ngân xuyên Hán Việt: trung quốc ngân xuyên Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 銀 (ngân) + 川 (xuyên)Hán Việttrung quốc ngân xuyênCấu tạo中 + 國 + 銀 + 川 · trung + quốc + ngân + xuyên nghĩa thành phần: trung + quốc + ngân + xuyên Nghĩa EngCihui www.yc.nx.cn