中國青年 zhōng guó qīng nián · trung quốc thanh niên Hán Việt: trung quốc thanh niên · Pinyin: zhōng guó qīng nián Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 青 (thanh) + 年 (niên)Pinyinzhōng guó qīng niánHán Việttrung quốc thanh niênCấu tạo中 + 國 + 青 + 年 · trung + quốc + thanh + niên nghĩa thành phần: trung + quốc + thanh + niên