中國音樂 zhōng guó yīn yuè · trung quốc âm nhạc Hán Việt: trung quốc âm nhạc · Pinyin: zhōng guó yīn yuè Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyinzhōng guó yīn yuèHán Việttrung quốc âm nhạcCấu tạo中 + 國 + 音 + 樂 · trung + quốc + âm + nhạc nghĩa thành phần: trung + quốc + âm + nhạc