中土大陸 zhōng tǔ dà lù · trung thổ đại lục Hán Việt: trung thổ đại lục · Pinyin: zhōng tǔ dà lù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 土 (thổ) + 大 (đại) + 陸 (lục)Pinyinzhōng tǔ dà lùHán Việttrung thổ đại lụcCấu tạo中 + 土 + 大 + 陸 · trung + thổ + đại + lục nghĩa thành phần: trung + thổ + đại + lục Nghĩa EngCihui Middle-earth