中場休息 zhōng chǎng xiū xī · trung tràng hưu tức Hán Việt: trung tràng hưu tức · Pinyin: zhōng chǎng xiū xī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 場 (tràng) + 休 (hưu) + 息 (tức)Pinyinzhōng chǎng xiū xīHán Việttrung tràng hưu tứcCấu tạo中 + 場 + 休 + 息 · trung + tràng + hưu + tức nghĩa thành phần: trung + tràng + hưu + tức