中場球員 zhōng chǎng qiú yuán · trung tràng cầu viên Hán Việt: trung tràng cầu viên · Pinyin: zhōng chǎng qiú yuán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 場 (tràng) + 球 (cầu) + 員 (viên)Pinyinzhōng chǎng qiú yuánHán Việttrung tràng cầu viênCấu tạo中 + 場 + 球 + 員 · trung + tràng + cầu + viên nghĩa thành phần: trung + tràng + cầu + viên