中堅分子

trung kiên phân tử

Hán Việt: trung kiên phân tử

Tổng quan

Một kiểu chữ, in được 12 ký tự trong mỗi inch

Cấu tạo: (trung) + (kiên) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một kiểu chữ, in được 12 ký tự trong mỗi inch

Eng

  • Cihui 中堅分子 zhōngjiān fènzǐ n. backbone elements; mainstay; hard core