中堅力量 trung kiên lực lượng Hán Việt: trung kiên lực lượng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 堅 (kiên) + 力 (lực) + 量 (lượng)Hán Việttrung kiên lực lượngCấu tạo中 + 堅 + 力 + 量 · trung + kiên + lực + lượng nghĩa thành phần: trung + kiên + lực + lượng Nghĩa EngCihui salt of the earth