中型區系 trung hình khu hệ Hán Việt: trung hình khu hệ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 型 (hình) + 區 (khu) + 系 (hệ)Hán Việttrung hình khu hệCấu tạo中 + 型 + 區 + 系 · trung + hình + khu + hệ nghĩa thành phần: trung + hình + khu + hệ Nghĩa EngCihui mesofauna