中型頭者 trung hình đầu giả Hán Việt: trung hình đầu giả Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 型 (hình) + 頭 (đầu) + 者 (giả)Hán Việttrung hình đầu giảCấu tạo中 + 型 + 頭 + 者 · trung + hình + đầu + giả nghĩa thành phần: trung + hình + đầu + giả Nghĩa EngCihui mesocephal