中型電腦 trung hình điện não Hán Việt: trung hình điện não Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 型 (hình) + 電 (điện) + 腦 (não)Hán Việttrung hình điện nãoCấu tạo中 + 型 + 電 + 腦 · trung + hình + điện + não nghĩa thành phần: trung + hình + điện + não Nghĩa EngCihui mid-range computer