中堅人物 trung kiên nhân vật Hán Việt: trung kiên nhân vật Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 堅 (kiên) + 人 (nhân) + 物 (vật)Hán Việttrung kiên nhân vậtCấu tạo中 + 堅 + 人 + 物 · trung + kiên + nhân + vật nghĩa thành phần: trung + kiên + nhân + vật Nghĩa EngCihui 中堅人物 zhōngjiān rénwù n. key personnel M:²wèi