中塔和尚
trung tháp hòa thượng
Hán Việt: trung tháp hòa thượng
Tổng quan
TRUNG THÁP HÒA THƯỢNG X. Huệ Cầu(慧球).
Nghĩa
Việt
- Cihui TRUNG THÁP HÒA THƯỢNG X. Huệ Cầu(慧球).
Hán Việt: trung tháp hòa thượng
TRUNG THÁP HÒA THƯỢNG X. Huệ Cầu(慧球).