中外一理

trung ngoại nhất lí

Hán Việt: trung ngoại nhất lí

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 外 (ngoại) + 一 (nhất) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong ngoài như nhau
  • Biên soạn 中外一理 hōngwàiyīlǐ f.e. Truth, human nature, and so on are the same everywhere

Eng

  • Cihui 中外一理 hōngwàiyīlǐ f.e. Truth, human nature, and so on are the same everywhere

Từ liên quan

Gần nghĩa

一理隨緣 · 中外合璧 · 中外古今 · 一理贯之 · 中外驰名 · 中外合壁 · 中外合资 · 中外胚层