中外一理 trung ngoại nhất lí Hán Việt: trung ngoại nhất lí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 外 (ngoại) + 一 (nhất) + 理 (lí)Hán Việttrung ngoại nhất líCấu tạo中 + 外 + 一 + 理 · trung + ngoại + nhất + lí nghĩa thành phần: trung + ngoại + nhất + lí Nghĩa EngCihui 中外一理 hōngwàiyīlǐ f.e. Truth, human nature, and so on are the same everywhere.