中外古今

zhōng wài gǔ jīntrung ngoại cổ kim

Hán Việt: trung ngoại cổ kim · Pinyin: zhōng wài gǔ jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指从国内到国外,从古代到现代。泛指时间久远,空间广阔。

Cấu tạo: 中 (trung) + 外 (ngoại) + 古 (cổ) + 今 (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从国内到国外,从古代到现代。泛指时间久远,空间广阔。

Từ liên quan

Gần nghĩa

古今中外 · 古今小说 · 古今捷錄 · 古今譯經圖紀 · 古今韵会举要 · 古今一辙 · 中外合璧 · 古今一揆