中外合壁
trung ngoại hợp bích
Hán Việt: trung ngoại hợp bích · Pinyin: zhōng wài hé bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 合璧:圆形有孔的玉叫璧,半圆形的叫半璧,两个半璧合成一个圆叫“合璧”。比喻中国和外国的好东西合到一块。
Hán Việt: trung ngoại hợp bích · Pinyin: zhōng wài hé bì