中外合資
trung ngoại hợp tư
Hán Việt: trung ngoại hợp tư
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 中外合資 hōng-wài hézī n. Chinese-foreign joint venture | ²Tā zài yī jiā ∼ qǐyè gōngzuò. She works in a Chinese-foreign joint venture enterprise.