中外合资

trung ngoại hợp tư

Hán Việt: trung ngoại hợp tư

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 外 (ngoại) + 合 (hợp) + 資 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên doanh
  • Biên soạn 中外合資 hōng-wài hézī n. Chinese-foreign joint venture

Eng

  • Cihui 中外合資 hōng-wài hézī n. Chinese-foreign joint venture; ²Tā zài yī jiā ∼ qǐyè gōngzuò. She works in a Chinese-foreign joint venture enterprise
  • Tần suất từ 中外合資 hōng-wài hézī n. Chinese-foreign joint venture , ²Tā zài yī jiā ∼ qǐyè gōngzuò. She works in a Chinese-foreign joint venture enterprise

Từ liên quan

Gần nghĩa

合资企业 · 合资的 · 中外合璧 · 中外古今 · 中外驰名 · 中外合壁 · 中外一理 · 中外胚层