中天婺煥

zhōng tiān wù huàn trung thiên vụ hoán

Hán Việt: trung thiên vụ hoán · Pinyin: zhōng tiān wù huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thiên) + (vụ) + (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中天:天空中间;婺:婺女星;焕:发光。天空中婺女星光彩耀人。多用于祝贺妇女寿诞。