中天婺煥 zhōng tiān wù huàn · trung thiên vụ hoán Hán Việt: trung thiên vụ hoán · Pinyin: zhōng tiān wù huàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 天 (thiên) + 婺 (vụ) + 煥 (hoán)Pinyinzhōng tiān wù huànHán Việttrung thiên vụ hoánCấu tạo中 + 天 + 婺 + 煥 · trung + thiên + vụ + hoán nghĩa thành phần: trung + thiên + vụ + hoán