中太古代 zhōng tài gǔ dài · trung thái cổ đại Hán Việt: trung thái cổ đại · Pinyin: zhōng tài gǔ dài Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 太 (thái) + 古 (cổ) + 代 (đại)Pinyinzhōng tài gǔ dàiHán Việttrung thái cổ đạiCấu tạo中 + 太 + 古 + 代 · trung + thái + cổ + đại nghĩa thành phần: trung + thái + cổ + đại