中央交換 trung ương giao hoán Hán Việt: trung ương giao hoán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 交 (giao) + 換 (hoán)Hán Việttrung ương giao hoánCấu tạo中 + 央 + 交 + 換 · trung + ương + giao + hoán nghĩa thành phần: trung + ương + giao + hoán Nghĩa EngCihui centrex