中央凹陷 trung ương ao hãm Hán Việt: trung ương ao hãm Tổng quan tính lõm, mặt lõm Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 凹 (ao) + 陷 (hãm)Hán Việttrung ương ao hãmCấu tạo中 + 央 + 凹 + 陷 · trung + ương + ao + hãm nghĩa thành phần: trung + ương + ao + hãm Nghĩa ViệtCihui tính lõm, mặt lõm