中央分車帶

zhōng yāng fēn chē dài trung ương phân xa đái

Hán Việt: trung ương phân xa đái · Pinyin: zhōng yāng fēn chē dài

Tổng quan

dải phân cách | Dải phân cách giữa (trên đường chia làn)

Cấu tạo: (trung) + (ương) + (phân) + (xa) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dải phân cách | Dải phân cách giữa (trên đường chia làn)

Eng

  • CC-CEDICT median strip|central reservation (on a divided road)
  • Cihui median strip; central reservation (on a divided road)