中央大廳 zhōng yāng dà tīng · trung ương đại thính Hán Việt: trung ương đại thính · Pinyin: zhōng yāng dà tīng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 大 (đại) + 廳 (thính)Pinyinzhōng yāng dà tīngHán Việttrung ương đại thínhCấu tạo中 + 央 + 大 + 廳 · trung + ương + đại + thính nghĩa thành phần: trung + ương + đại + thính