中央寺院 trung ương tự viện Hán Việt: trung ương tự viện Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 寺 (tự) + 院 (viện)Hán Việttrung ương tự việnCấu tạo中 + 央 + 寺 + 院 · trung + ương + tự + viện nghĩa thành phần: trung + ương + tự + viện Nghĩa EngCihui duomo