中央山脉

Zhōngyāng shānmài trung ương san mạch

Hán Việt: trung ương san mạch · Pinyin: Zhōngyāng shānmài

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (ương) + (san) + (mạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山脈名。綿亙於臺灣中央偏東的主要山脈,範圍約占全島面積的一半。長約二百七十公里,寬約八十公里。第一高峰為秀姑巒山,高三千八百二十五公尺。

Eng

  • Cihui Chungyang Shanmo