中央山脉 Zhōngyāng shānmài · trung ương san mạch Hán Việt: trung ương san mạch · Pinyin: Zhōngyāng shānmài Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 山 (san) + 脉 (mạch)PinyinZhōngyāng shānmàiHán Việttrung ương san mạchCấu tạo中 + 央 + 山 + 脉 · trung + ương + san + mạch nghĩa thành phần: trung + ương + san + mạch Nghĩa EngCihui Chungyang Shanmo