中央檔案館
trung ương đương án quán
Hán Việt: trung ương đương án quán · Pinyin: zhōng yāng dàng àn guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 檔 (đương) + 案 (án) + 館 (quán)
Hán Việt: trung ương đương án quán · Pinyin: zhōng yāng dàng àn guǎn
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 檔 (đương) + 案 (án) + 館 (quán)