中央民族學 zhōng yāng mín zú xué · trung ương dân tộc học Hán Việt: trung ương dân tộc học · Pinyin: zhōng yāng mín zú xué Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 民 (dân) + 族 (tộc) + 學 (học)Pinyinzhōng yāng mín zú xuéHán Việttrung ương dân tộc họcCấu tạo中 + 央 + 民 + 族 + 學 · trung + ương + dân + tộc + học nghĩa thành phần: trung + ương + dân + tộc + học