中央球場 zhōng yāng qiú chǎng · trung ương cầu tràng Hán Việt: trung ương cầu tràng · Pinyin: zhōng yāng qiú chǎng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 球 (cầu) + 場 (tràng)Pinyinzhōng yāng qiú chǎngHán Việttrung ương cầu tràngCấu tạo中 + 央 + 球 + 場 · trung + ương + cầu + tràng nghĩa thành phần: trung + ương + cầu + tràng