中央紅軍 zhōng yāng hóng jūn · trung ương hồng quân Hán Việt: trung ương hồng quân · Pinyin: zhōng yāng hóng jūn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 紅 (hồng) + 軍 (quân)Pinyinzhōng yāng hóng jūnHán Việttrung ương hồng quânCấu tạo中 + 央 + 紅 + 軍 · trung + ương + hồng + quân nghĩa thành phần: trung + ương + hồng + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即中国工农红军第一方面军”。