中央部分 trung ương bộ phân Hán Việt: trung ương bộ phân Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 部 (bộ) + 分 (phân)Hán Việttrung ương bộ phânCấu tạo中 + 央 + 部 + 分 · trung + ương + bộ + phân nghĩa thành phần: trung + ương + bộ + phân Nghĩa EngCihui mdist