中婦諸子 zhōng fù zhū zi · trung phụ chư tử Hán Việt: trung phụ chư tử · Pinyin: zhōng fù zhū zi Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 婦 (phụ) + 諸 (chư) + 子 (tử)Pinyinzhōng fù zhū ziHán Việttrung phụ chư tửCấu tạo中 + 婦 + 諸 + 子 · trung + phụ + chư + tử nghĩa thành phần: trung + phụ + chư + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代掌教宫女之官。Tân Hoa Tự Điển 1.古代掌教宫女之官。