中子轟擊 zhōng zǐ hōng jī · trung tử oanh kích Hán Việt: trung tử oanh kích · Pinyin: zhōng zǐ hōng jī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 子 (tử) + 轟 (oanh) + 擊 (kích)Pinyinzhōng zǐ hōng jīHán Việttrung tử oanh kíchCấu tạo中 + 子 + 轟 + 擊 · trung + tử + oanh + kích nghĩa thành phần: trung + tử + oanh + kích