中學生守則 zhōng xué shēng shǒu zé · trung học sanh thủ tắc Hán Việt: trung học sanh thủ tắc · Pinyin: zhōng xué shēng shǒu zé Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 學 (học) + 生 (sanh) + 守 (thủ) + 則 (tắc)Pinyinzhōng xué shēng shǒu zéHán Việttrung học sanh thủ tắcCấu tạo中 + 學 + 生 + 守 + 則 · trung + học + sanh + thủ + tắc nghĩa thành phần: trung + học + sanh + thủ + tắc