中實幼體 trung thật ấu thể Hán Việt: trung thật ấu thể Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 實 (thật) + 幼 (ấu) + 體 (thể)Hán Việttrung thật ấu thểCấu tạo中 + 實 + 幼 + 體 · trung + thật + ấu + thể nghĩa thành phần: trung + thật + ấu + thể Nghĩa EngCihui parenchymula