中尉之职 trung úy chi chức Hán Việt: trung úy chi chức Tổng quan chức trung uý, chức đại uý hải quân Cấu tạo: 中 (trung) + 尉 (úy) + 之 (chi) + 職 (chức)Hán Việttrung úy chi chứcTừ loạidanhCấu tạo中 + 尉 + 之 + 職 · trung + úy + chi + chức nghĩa thành phần: trung + úy + chi + chức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chức trung úyMainlandKaggle Zh-Vi lieutenancy