中層幹部 trung tằng cán bộ Hán Việt: trung tằng cán bộ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 層 (tằng) + 幹 (cán) + 部 (bộ)Hán Việttrung tằng cán bộCấu tạo中 + 層 + 幹 + 部 · trung + tằng + cán + bộ nghĩa thành phần: trung + tằng + cán + bộ Nghĩa EngCihui 中層幹部 hōngcéng gànbù n. middle-level/middle-ranking cadres