中層社會方言
trung tằng xã hội phương ngôn
Hán Việt: trung tằng xã hội phương ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 層 (tằng) + 社 (xã) + 會 (hội) + 方 (phương) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 中層社會方言 hōngcéng shèhuì fāngyán n. <lg.> mesolect