中層管理 zhōng céng guǎn lǐ · trung tằng quản lí Hán Việt: trung tằng quản lí · Pinyin: zhōng céng guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 層 (tằng) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinzhōng céng guǎn lǐHán Việttrung tằng quản líCấu tạo中 + 層 + 管 + 理 · trung + tằng + quản + lí nghĩa thành phần: trung + tằng + quản + lí