中島美嘉 zhōng dǎo měi jiā · trung đảo mĩ gia Hán Việt: trung đảo mĩ gia · Pinyin: zhōng dǎo měi jiā Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 島 (đảo) + 美 (mĩ) + 嘉 (gia)Pinyinzhōng dǎo měi jiāHán Việttrung đảo mĩ giaCấu tạo中 + 島 + 美 + 嘉 · trung + đảo + mĩ + gia nghĩa thành phần: trung + đảo + mĩ + gia