中川昭一 zhōng chuān zhāo yī · trung xuyên chiêu nhất Hán Việt: trung xuyên chiêu nhất · Pinyin: zhōng chuān zhāo yī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 川 (xuyên) + 昭 (chiêu) + 一 (nhất)Pinyinzhōng chuān zhāo yīHán Việttrung xuyên chiêu nhấtCấu tạo中 + 川 + 昭 + 一 · trung + xuyên + chiêu + nhất nghĩa thành phần: trung + xuyên + chiêu + nhất